Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
揭
开
揭开 (jiēkāi)
jiēkāi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
yết khai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiết lộ; để lộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
揭
jiē
bóc; bỏ; lấy đi; cất đi; vén lên; kéo; mở
开
kāi
mở; mở ra; bật; làm thông suốt; mở mang; khai; khai mạc; khánh thành; mở đầu