Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
援
助
之
手
援助之手 (yuánzhùzhīshǒu)
yuánzhùzhīshǒu
Hán Việt
viện trợ chi thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giúp một tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
援
yuán
leo trèo; dắt; níu; kéo; trèo leo; dẫn; viện
助
zhù
giúp đỡ; giúp
之
zhī
tới; hướng tới; hướng về; cái đó; người đó (dùng làm tân ngữ)
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm