Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

援助之手 (yuánzhùzhīshǒu)

yuánzhùzhīshǒu

Hán Việt
viện trợ chi thủ

Nghĩa

  1. giúp một tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ