Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

援引 (yuányǐn)

yuányǐn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
viện dẫn

Nghĩa

  1. dẫn ra; dẫn; đưa ra
  2. đề cử; giới thiệu; tiến cử; bổ nhiệm
  3. viện
  4. viện chứng; viện cứ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ