Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
揽
炒
揽炒 (Lǎnchǎo)
Lǎnchǎo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Lan Siêu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
揽
lǎn
ôm vai; kéo; kéo vào; bó chặt
炒
chǎo
xào; tráng; rang; tạo, tung, thổi phồng (tin tức, scandal...)