Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搁浅 (gēqiǎn)

gēqiǎn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
các thiển

Nghĩa

  1. mắc cạn (thuyền bè)
  2. gặp trở ngại (chỉ công việc gặp đình đốn)
  3. lỡ dở

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 搁浅