Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
搏
感
情
搏感情 (Bógǎnqíng)
Bógǎnqíng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đấu tranh cho cảm xúc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
搏
bó
vật lộn; đọ sức; vồ
感
gǎn
cảm thấy; cảm giác; thấy; cảm động; rung động; xúc động
情
qíng
tình cảm; tình ý