Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搏感情 (Bógǎnqíng)

Bógǎnqíng

Nghĩa

  1. đấu tranh cho cảm xúc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ