Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搞基 (gǎojī)

gǎojī

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cảo cơ

Nghĩa

  1. (tiếng lóng) để tham gia vào các hoạt động tình dục đồng giới nam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ