Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搞活 (gǎohuó)

gǎohuó

Từ loại
Động từ
Hán Việt
cảo hoạt

Nghĩa

  1. chấn hưng; vực dậy; làm hưng thịnh; làm hoạt động; làm sôi nổi (nghĩ cách để làm cho một sự vật nào đó có sức sống)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ