Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搬兵 (bānbīng)

bānbīng

Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
ban binh

Nghĩa

  1. điều binh; tăng viện; tiếp viện; xin viện binh; tăng cường; trợ lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ