搬搬 (bān)bānCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán Việtban | bànLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chuyển; xê dịch; dời chỗ; chuyển chỗ; đưa vào; lấy đi; mang đi; đem đi; cất đi2dọn; dời3sao chép