搬家搬家 (bānjiā)bānjiāTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbàn giaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dọn nhà; chuyển nhà; dời chỗ; chuyển chỗ2chuyển chỗ; dời chỗ; chuyển vị trí