Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搬家 (bānjiā)

bānjiā

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bàn gia

Nghĩa

  1. dọn nhà; chuyển nhà; dời chỗ; chuyển chỗ
  2. chuyển chỗ; dời chỗ; chuyển vị trí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ