搭搭 (dā)dāCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđáp | thápLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bắc; dựng; làm2mắc; vắt; đắp; phủ; khoác3nối; nhập lại; ăn khớp4thêm vào; góp vào