Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搭乘 (dāchéng)

dāchéng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đáp thừa

Nghĩa

  1. đi xe như một hành khách
  2. đi du lịch bằng (ô tô, máy bay, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ