Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
搭
桌
搭桌 (dāzhuō)
dāzhuō
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đáp trác
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giúp bạn diễn diễn xuất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
搭
dā
bắc; dựng; làm; mắc; vắt; đắp; phủ; khoác
桌
zhuō
bàn; cái bàn; bàn; mâm