Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

搭腔 (dāqiāng)

dāqiāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đáp khang

Nghĩa

  1. tiếp lời; đáp lời; trả lời
  2. trò chuyện; nói chuyện; bắt chuyện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ