Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
携
带
携带 (xiédài)
xiédài
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
huề đới
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mang theo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
携
xié
mang theo; nắm (tay)
带
dài
dây; thắt lưng; băng; cái đai; lốp; vỏ
Từ có chứa 携带
携带者
xiédàizhě
huề đới giả
(thuốc) mang (gen lặn, vi rút, v.v.)