摄摄 (shè)shèCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán ViệtnhiếpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lấy; thu hút; hấp thu2nhiếp ảnh; chụp ảnh3bảo dưỡng4thay quyền