Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摄像机 (shèxiàngjī)

shèxiàngjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhiếp tượng cơ

Nghĩa

  1. máy quay phim; máy quay video

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 摄像机