Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摆设儿 (bǎishè'er)

bǎishè'er

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bài thiết nhi

Nghĩa

  1. Đồ trang trí
  2. đồ trang trí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ