Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摆 (bǎi)

bǎi

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bài | bãi | bi

Nghĩa

  1. xếp đặt; đặt; bày; bày biện; bố trí
  2. khoe, loè; ra oai; loè; khoe
  3. vẫy; dao động; lắc lư; xua
  4. con lắc; quả lắc đồng hồ; vật trang trí treo trên sợi dây mảnh, dao động qua lại. (Khi trường độ dao động hơi nhỏ và không thay đổi, thì chu kỳ dao động diễn r…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 摆