Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
摇
摆
舞
摇摆舞 (yáobǎiwǔ)
yáobǎiwǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dao bài vũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đu (nhảy)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
摇
yáo
đong đưa; rung; dao động, lắc, phe phẩy; phất
摆
bǎi
xếp đặt; đặt; bày; bày biện; bố trí; khoe, loè; ra oai; loè; khoe
舞
wǔ
vũ; khiêu vũ; vũ điệu; điệu múa (nghệ thuật múa); múa (với một đạo cụ)