摘帽子摘帽子 (zhāimàozi)zhāimàoziHán Việttrích mạo tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(nghĩa bóng) để được xóa một khoản phí không công bằng2(văn học) cởi một chiếc mũ3sự phục hồi