Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
摘
除
摘除 (zhāichú)
zhāichú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trích trừ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bỏ đi; lược bỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
摘
zhāi
hái; bẻ; ngắt; lấy; cởi ra; tháo ra; trảy; bứt; chọn; chọn lựa
除
chú
trừ bỏ; loại ra; trừ; khử; rút ra; không kể; bên cạnh; trừ ra; loại ra; không tính vào; ngoại lệ