Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摧残 (cuīcán)

cuīcán

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tồi tàn

Nghĩa

  1. tàn phá; phá huỷ; huỷ hoại (chính trị, văn hoá, kinh tế, thân thể, tinh thần...); làm tan vỡ; làm sụp đổ (hy vọng)
  2. dập vùi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ