残 (cán)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ, 形
- Hán Việt
- tàn
Nghĩa
- thiếu; khiếm khuyết; tàn; phế
- thừa; cuối; sắp hết
- làm tổn hại; huỷ hoại; phá hoại
- tàn ác; hung ác; dữ; hung dữ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.