Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摧毁 (cuīhuǐ)

cuīhuǐ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tồi huỷ

Nghĩa

  1. phá huỷ; phá tan; đập tan; đập nát; đánh đổ; tàn phá; tiêu diệt; phá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ