Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

摩擦 (mócā)

mócā

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
ma sát

Nghĩa

  1. mài
  2. ma sát
  3. xung đột
  4. xô xát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 摩擦