摸不着头脑摸不着头脑 (mō bùzháo tóunǎo)mō bùzháo tóunǎoHán Việtmạc bất trứ đầu nãoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thua lỗ2không thể hiểu được vấn đề