Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
撕
烂
撕烂 (sīlàn)
sīlàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tê lạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xé thành từng mảnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
撕
sī
xé; kéo; bấu xé; bóc phốt, tố cáo; bấu
烂
làn
nát; rữa; nhừ; nhão; nục; chín rữa; thối rữa