烂 (làn)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ, Phó từ
- Hán Việt
- lạn
Nghĩa
- nát; rữa; nhừ; nhão; nục
- chín rữa; thối rữa
- nát vụn; rách nát; tả tơi; vụn
- rối bời; bòng bong; rách nát
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.