Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

撞 (zhuàng)

zhuàng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chàng | tràng

Nghĩa

  1. đụng; va chạm; đâm vào; xô phải; vằng
  2. gặp; gặp mặt
  3. thử; thử tìm
  4. liều lĩnh; đâm đầu; đâm vào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 撞