Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

撞击 (zhuànɡjī)

zhuànɡjī

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chàng kích

Nghĩa

  1. đụng; va chạm; va đập; hích

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 撞击