撤退撤退 (chètuì)chètuìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việttriệt thoáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rút lui; rút quân (quân đội); rời bỏ (trận địa); thoái binh; triệt thoái; cuốn buồm