Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
撬
棍
撬棍 (qiàogùn)
qiàogùn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khiêu côn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Xà beng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
撬
qiào
cạy; nạy; bẩy
棍
gùn
côn; gậy; người xấu; kẻ xấu; kẻ vô lại; côn đồ