棍棍 (gùn)gùnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtcôn | hỗnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1côn; gậy2người xấu; kẻ xấu; kẻ vô lại; côn đồ