Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

播放机 (bòfàngjī)

bòfàngjī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bá phóng cơ

Nghĩa

  1. trình phát (ví dụ: đầu đĩa CD)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ