Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

播种 (bōzhǒng)

bōzhǒng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
bá chủng

Nghĩa

  1. gieo; gieo hạt; gieo hạt giống; gieo mạ; gieo giống
  2. trồng bằng hạt; gieo trồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ