种 (zhǒng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ
- Hán Việt
- chủng | chúng | xung | trùng
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- loài, loại; chủng
- giống người; nhân chủng
- dũng khí; khí phách; bạo gan; gan góc
- loại
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.