Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

操练 (cāoliàn)

cāoliàn

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
thao luyện

Nghĩa

  1. tập luyện; thao luyện; thao diễn; tập dượt; thao
  2. luyện tập; tập
  3. dượt; diễn tập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ