练练 (liàn)liànCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từHán ViệtluyệnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lụa (màu trắng)2ươm tơ3luyện tập; huấn luyện4lão luyện; nhiều kinh nghiệm