擦澡擦澡 (cāzǎo)cāzǎoTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtsát táoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lau người; lau mình (dùng khăn lông ướt lau chùi toàn thân, không xối nước)