支撑支撑 (zhīchēng)zhīchēngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtchi sanhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chống đỡ; chống2gắng sức; ra sức; chèo chống. trụ cột; chèo chống3cột chống