Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

支撑 (zhīchēng)

zhīchēng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chi sanh

Nghĩa

  1. chống đỡ; chống
  2. gắng sức; ra sức; chèo chống. trụ cột; chèo chống
  3. cột chống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 支撑