Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

收到 (shōudào)

shōudào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thu đáo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhận được; tiếp nhận
  2. đã rõ, tiếp nhận (thông tin)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ