Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

收益率 (shōuyìlǜ)

shōuyìlǜ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thu ích suất

Nghĩa

  1. tỷ lệ thu nhập
  2. lợi tức thu nhập (tài chính)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 收益率