Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
改
隶
改隶 (Gǎilì)
Gǎilì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thay đổi chức vụ chính thức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
改
gǎi
thay đổi; đổi; đổi thay; biến đổi; sửa chữa; sửa; chữa
隶
lì
phụ thuộc; lệ thuộc; nô lệ; đầy tớ; tôi tớ