隶隶 (lì)lìTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtđãi | lệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phụ thuộc; lệ thuộc2nô lệ; đầy tớ; tôi tớ3nha dịch; sai dịch; sai nha4thể chữ Lệ