Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

攻坚 (gōngjiān)

gōngjiān

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
công kiên

Nghĩa

  1. công kiên; công thành; công đồn (tiến đánh công sự kiên cố của địch)
  2. hạ lô-cốt; giải quyết vấn đề khó khăn nhất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 攻坚