Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

攻读 (gōngdú)

gōngdú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
công độc

Nghĩa

  1. ra sức học hành; ra công học hành; ra công nghiên cứu; nỗ lực nghiên cứu; siêng năng học tập; bút nghiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ