读读 (dú)dúCấp độ HSKHSK 1Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđộc | đậuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đọc2đọc; xem (văn bản)3đi học; đến trường4âm đọc; cách đọc