Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

放假 (fàngjià)

fàngjià

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
phóng giả

Nghĩa

  1. nghỉ; nghỉ định kỳ
  2. bãi trường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ